Bài học Toán THPT - Lũy Thừa Với Số Mũ Thực

📘 BÀI HỌC TOÁN 11: LŨY THỪA VỚI SỐ MŨ THỰC

Chương VI: Hàm số mũ và hàm số logarit (Kết nối tri thức với cuộc sống)

1. Khái niệm lũy thừa với số mũ nguyên và hữu tỉ

📌 1. Lũy thừa với số mũ nguyên:

Cho \(n \in \mathbb{N}^*\) và cơ số \(a \in \mathbb{R}\):

  • Số mũ nguyên dương: \(a^n = \underbrace{a \cdot a \cdots a}_{n \text{ thừa số } a}\)
  • Số mũ 0 và nguyên âm (với \(a \neq 0\)): \[a^0 = 1, \quad a^{-n} = \displaystyle\frac{1}{a^n}\]
📌 2. Lũy thừa với số mũ hữu tỉ:

Cho cơ số \(a > 0\) và số hữu tỉ \(r = \displaystyle\frac{m}{n}\) (trong đó \(m \in \mathbb{Z}, n \in \mathbb{N}, n \ge 2\)):

\[a^r = a^{\displaystyle\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m}\]
⚠️ Lưu ý quan trọng về Tập xác định của Cơ số:
  • Với số mũ nguyên dương: Cơ số \(a \in \mathbb{R}\).
  • Với số mũ bằng \(0\) hoặc nguyên âm: Cơ số \(a \neq 0\).
  • Với số mũ không nguyên (hữu tỉ, vô tỉ): Cơ số bắt buộc \(a > 0\).

2. Khái niệm căn bậc n

📌 Định nghĩa:

Cho số thực \(b\) và số nguyên dương \(n \ge 2\). Số \(a\) được gọi là **căn bậc \(n\)** của số \(b\) nếu:

\[a^n = b\]
📌 Sự tồn tại của căn bậc \(n\):
  • Nếu \(n\) lẻ: Mỗi số thực \(b\) đều có duy nhất một căn bậc \(n\), kí hiệu là \(\sqrt[n]{b}\).
  • Nếu \(n\) chẵn:
    • Với \(b < 0\): Không tồn tại căn bậc \(n\).
    • Với \(b = 0\): Căn bậc \(n\) bằng \(0\).
    • Với \(b > 0\): Có hai căn bậc \(n\) đối nhau là \(\sqrt[n]{b}\) và \(-\sqrt[n]{b}\).
💡 Tính chất căn bậc \(n\) (với \(a, b > 0\)):
  • \(\sqrt[n]{a \cdot b} = \sqrt[n]{a} \cdot \sqrt[n]{b}\)
  • \(\sqrt[n]{\displaystyle\frac{a}{b}} = \displaystyle\frac{\sqrt[n]{a}}{\sqrt[n]{b}}\)
  • \(\left(\sqrt[n]{a}\right)^m = \sqrt[n]{a^m}\)
  • \(\sqrt[m]{\sqrt[n]{a}} = \sqrt[m \cdot n]{a}\)

3. Các tính chất của lũy thừa với số mũ thực

📌 Công thức tính toán lũy thừa (với \(a, b > 0\) và \(\alpha, \beta \in \mathbb{R}\)):
  • \(a^\alpha \cdot a^\beta = a^{\alpha + \beta}\)
  • \(\displaystyle\frac{a^\alpha}{a^\beta} = a^{\alpha - \beta}\)
  • \(\left(a^\alpha\right)^\beta = a^{\alpha \cdot \beta}\)
  • \((a \cdot b)^\alpha = a^\alpha \cdot b^\alpha\)
  • \(\left(\displaystyle\frac{a}{b}\right)^\alpha = \displaystyle\frac{a^\alpha}{b^\alpha}\)
📌 So sánh hai lũy thừa:
  • Nếu \(a > 1\) thì \(a^\alpha > a^\beta \iff \alpha > \beta\) (Cùng chiều khi cơ số \(> 1\)).
  • Nếu \(0 < a < 1\) thì \(a^\alpha > a^\beta \iff \alpha < \beta\) (Đảo chiều khi \(0 < \text{cơ số} < 1\)).
  • Với \(\alpha > 0\): Nếu \(a > b > 0\) thì \(a^\alpha > b^\alpha\).

4. Lũy thừa với số mũ thực

📌 Định nghĩa mở rộng số mũ thực:

Cho \(a > 0\) và số vô tỉ \(\alpha\). Giả sử \((r_n)\) là một dãy số hữu tỉ sao cho \(\lim_{n \to +\infty} r_n = \alpha\).

Khi đó, lũy thừa của \(a\) với số mũ thực \(\alpha\) là giới hạn của dãy số \((a^{r_n})\):

\[a^\alpha = \lim_{n \to +\infty} a^{r_n}\]
💡 Ý nghĩa: Nhờ mở rộng này, mọi công thức tính toán và tính chất so sánh của lũy thừa số mũ hữu tỉ vẫn giữ nguyên giá trị đúng với số mũ thực tùy ý (kể cả các số vô tỉ như \(\pi, \sqrt{2}, e,\dots\)).

5. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1 Rút gọn biểu thức chứa căn thức và số mũ hữu tỉ

Rút gọn biểu thức \(P = \displaystyle\frac{a^{\frac{4}{3}} \cdot \sqrt{a}}{\sqrt[3]{a}}\) với \(a > 0\).

Lời giải:

Biến đổi các căn thức về dạng lũy thừa với số mũ hữu tỉ:

• \(\sqrt{a} = a^{\frac{1}{2}}\)

• \(\sqrt[3]{a} = a^{\frac{1}{3}}\)

Thay vào biểu thức \(P\):

\[P = \displaystyle\frac{a^{\frac{4}{3}} \cdot a^{\frac{1}{2}}}{a^{\frac{1}{3}}} = \displaystyle\frac{a^{\frac{4}{3} + \frac{1}{2}}}{a^{\frac{1}{3}}} = \displaystyle\frac{a^{\frac{11}{6}}}{a^{\frac{1}{3}}} = a^{\frac{11}{6} - \frac{1}{3}} = a^{\frac{9}{6}} = a^{\frac{3}{2}} = \sqrt{a^3}\]
Ví dụ 2 So sánh các lũy thừa

So sánh hai số: \(A = \left(\displaystyle\frac{1}{3}\right)^{\sqrt{2}}\) và \(B = \left(\displaystyle\frac{1}{3}\right)^{\sqrt{3}}\).

Lời giải:

• Cơ số là \(a = \displaystyle\frac{1}{3}\). Nhận thấy \(0 < \displaystyle\frac{1}{3} < 1\).

• So sánh hai số mũ: Vì \(2 < 3 \Rightarrow \sqrt{2} < \sqrt{3}\).

• Do cơ số nằm trong khoảng \((0; 1)\) nên bất đẳng thức đổi chiều:

\[\left(\displaystyle\frac{1}{3}\right)^{\sqrt{2}} > \left(\displaystyle\frac{1}{3}\right)^{\sqrt{3}} \Rightarrow A > B\]
Ví dụ 3 Tính giá trị biểu thức lũy thừa

Cho \(a > 0\) và \(a + a^{-1} = 3\). Tính giá trị của biểu thức \(Q = a^2 + a^{-2}\).

Lời giải:

Bình phương hai vế của đẳng thức đã cho:

\[(a + a^{-1})^2 = 3^2\] \[\iff a^2 + 2 \cdot a \cdot a^{-1} + (a^{-1})^2 = 9\] \[\iff a^2 + 2 \cdot a^{1 - 1} + a^{-2} = 9\] \[\iff a^2 + 2 \cdot 1 + a^{-2} = 9 \iff a^2 + a^{-2} = 7\]

Vậy \(Q = 7\).

6. Luyện tập tự giải

Bài 1: Rút gọn biểu thức \(A = \displaystyle\frac{x^{\frac{1}{3}} \cdot \sqrt[6]{x}}{x^{\frac{1}{4}}}\) với \(x > 0\).
Bài 2: So sánh các cặp số sau:
a) \(\pi^{1.5}\) và \(\pi^{1.8}\)
b) \(\left(\sqrt{2}-1\right)^3\) và \(\left(\sqrt{2}-1\right)^2\)
Bài 3: Cho \(x > 0\) thỏa mãn \(x^{\frac{1}{2}} + x^{-\frac{1}{2}} = 4\). Tính giá trị của biểu thức \(B = x + x^{-1}\).

7. Ghi nhớ & Mẹo giải bài tập Lũy thừa

🎯 Mẹo quy đổi nhanh biểu thức chứa căn thức lồng nhau:

Dùng công thức đưa về lũy thừa từ trong ra ngoài:

\[\sqrt{a\sqrt{a\sqrt{a}}} = \sqrt{a \cdot \sqrt{a \cdot a^{\frac{1}{2}}}} = \sqrt{a \cdot \sqrt{a^{\frac{3}{2}}}} = \sqrt{a \cdot a^{\frac{3}{4}}} = \sqrt{a^{\frac{7}{4}}} = a^{\frac{7}{8}}\]

👉 Quy tắc nhẩm nhanh: Số mũ sẽ có mẫu số bằng tích các chỉ số căn \((2 \times 2 \times 2 = 8)\).

💡 Sai lầm cần tránh:
  • ❌ Không được viết: \((-2)^{\frac{1}{3}} = \sqrt[3]{-2}\) (Vì lũy thừa số mũ không nguyên chỉ xác định với cơ số dương).
  • ❌ Tránh nhầm lẫn: \(\sqrt{x^2} = x\) (Đúng phải là \(\sqrt{x^2} = |x|\)). Chỉ khi biết \(x \ge 0\) mới được viết \(\sqrt{x^2} = x\).
  • ❌ Quên đảo chiều: Khi so sánh lũy thừa, luôn kiểm tra cơ số \(a > 1\) hay \(0 < a < 1\) trước khi kết luận.