Bài học Toán THPT - Hàm Số

📘 BÀI HỌC TOÁN 10: HÀM SỐ

Chương VI: Hàm số, đồ thị và ứng dụng - Bài 15 (Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống)

1. Khái niệm hàm số

📌 Định nghĩa:

Cho \(D \subset \mathbb{R}\), \(D \ne \emptyset\). Nếu với mỗi giá trị của \(x \in D\) có **một và chỉ một** giá trị tương ứng của \(y \in \mathbb{R}\) thì ta có một **hàm số**.

  • \(x\) được gọi là **biến số**, \(y\) được gọi là **hàm số** của \(x\).
  • Tập hợp \(D\) được gọi là **tập xác định** (TXĐ) của hàm số.
  • Tập hợp tất cả các giá trị \(y\) nhận được tương ứng với \(x \in D\) được gọi là **tập giá trị** của hàm số.
💡 Quy ước về tập xác định:

Khi cho hàm số bằng công thức \(y = f(x)\) mà không chỉ rõ tập xác định thì ta quy ước tập xác định của hàm số là tập hợp tất cả các số thực \(x\) sao cho biểu thức \(f(x)\) có nghĩa.

2. Đồ thị của hàm số

📌 Định nghĩa:

Đồ thị của hàm số \(y = f(x)\) xác định trên tập \(D\) là tập hợp tất cả các điểm \(M(x; f(x))\) trên mặt phẳng tọa độ \(Oxy\) với mọi \(x \in D\).

💡 Điều kiện điểm thuộc đồ thị:

Điểm \(M(x_0; y_0)\) thuộc đồ thị hàm số \(y = f(x)\) khi và chỉ khi \(x_0 \in D\) và \(y_0 = f(x_0)\).

3. Sự biến thiên của hàm số (Đồng biến & Nghịch biến)

📌 Định nghĩa tính đơn điệu:

Cho hàm số \(y = f(x)\) xác định trên khoảng \((a; b)\):

  • Hàm số **đồng biến (tăng)** trên khoảng \((a; b)\) nếu: \[ \forall x_1, x_2 \in (a; b), x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) < f(x_2) \]
  • Hàm số **nghịch biến (giảm)** trên khoảng \((a; b)\) nếu: \[ \forall x_1, x_2 \in (a; b), x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) > f(x_2) \]
💡 Dáng điệu đồ thị:

• Nếu hàm số **đồng biến** trên khoảng \((a; b)\) thì đồ thị của nó **đi lên** từ trái sang phải.

• Nếu hàm số **nghịch biến** trên khoảng \((a; b)\) thì đồ thị của nó **đi xuống** từ trái sang phải.

4. Tóm tắt điều kiện xác định thường gặp

📌 Các dạng biểu thức và điều kiện xác định:
  • Dạng phân thức \(\dfrac{A(x)}{B(x)}\): Biểu thức có nghĩa \(\iff B(x) \ne 0\).
  • Dạng căn thức \(\sqrt{A(x)}\): Biểu thức có nghĩa \(\iff A(x) \ge 0\).
  • Dạng mẫu chứa căn \(\dfrac{A(x)}{\sqrt{B(x)}}\): Biểu thức có nghĩa \(\iff B(x) > 0\).

5. Ví dụ minh họa & Bài tập tự luyện

Ví dụ 1 Tìm tập xác định của hàm số

Tìm tập xác định của các hàm số sau:

a) \(y = \dfrac{2x + 1}{x - 3}\)

b) \(y = \sqrt{x + 2} + \sqrt{5 - x}\)

Lời giải:

a) Hàm số xác định khi và chỉ khi mẫu số khác 0:

\[ x - 3 \ne 0 \iff x \ne 3 \]

Vậy tập xác định của hàm số là: \(D = \mathbb{R} \setminus \{3\}\).

b) Hàm số xác định khi và chỉ khi các biểu thức trong căn không âm:

\[ \begin{cases} x + 2 \ge 0 \\ 5 - x \ge 0 \end{cases} \iff \begin{cases} x \ge -2 \\ x \le 5 \end{cases} \iff -2 \le x \le 5 \]

Vậy tập xác định của hàm số là: \(D = [-2; 5]\).

Ví dụ 2 Tính giá trị của hàm số cho bởi nhiều công thức

Cho hàm số \(y = f(x) = \begin{cases} 2x + 1 & \text{khi } x \ge 1 \\ x^2 - 3 & \text{khi } x < 1 \end{cases}\). Tính \(f(2)\) và \(f(-2)\).

Lời giải:

• Vì \(x = 2 \ge 1\) nên áp dụng công thức thứ nhất: \(f(2) = 2 \cdot 2 + 1 = 5\).

• Vì \(x = -2 < 1\) nên áp dụng công thức thứ hai: \(f(-2) = (-2)^2 - 3 = 4 - 3 = 1\).

Bài tập tự luyện:

Bài 1: Tìm tập xác định của các hàm số sau:

a) \(y = \dfrac{x - 1}{x^2 - 4}\)

b) \(y = \dfrac{\sqrt{x + 1}}{x - 2}\)

Bài 2: Xét tính đồng biến, nghịch biến của hàm số \(y = f(x) = x^2 - 4x + 3\) trên khoảng \((2; +\infty)\).