10 BÀI TOÁN HỆ BẤT PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHẤT HAI ẨN
Gợi ý chung: Miền nghiệm của hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn thường là một đa giác. Giá trị lớn nhất / nhỏ nhất của biểu thức \(F(x, y) = ax + by\) luôn đạt được tại một trong các đỉnh của đa giác miền nghiệm đó.
Lời giải chi tiết:
Thay tọa độ từng điểm vào hệ bất phương trình:
- Xét điểm \(A(0; 1)\):
Thay \(x = 0, y = 1\) vào hệ: $$\begin{cases} 0 + 2(1) - 4 = -2 \le 0 \quad \text{(Đúng)} \\ 2(0) - 1 + 1 = 0 > 0 \quad \text{(Sai)} \end{cases}$$ Vì điểm \(A\) không thỏa mãn bất phương trình thứ hai nên \(A(0; 1)\) không thuộc miền nghiệm. - Xét điểm \(B(2; 3)\):
Thay \(x = 2, y = 3\) vào hệ: $$\begin{cases} 2 + 2(3) - 4 = 4 \le 0 \quad \text{(Sai)} \\ 2(2) - 3 + 1 = 2 > 0 \quad \text{(Đúng)} \end{cases}$$ Do đó \(B(2; 3)\) không thuộc miền nghiệm. - Xét điểm \(C(-1; 1)\):
Thay \(x = -1, y = 1\) vào hệ: $$\begin{cases} -1 + 2(1) - 4 = -3 \le 0 \quad \text{(Đúng)} \\ 2(-1) - 1 + 1 = -2 > 0 \quad \text{(Sai)} \end{cases}$$ Do đó \(C(-1; 1)\) không thuộc miền nghiệm.
Lời giải chi tiết:
- Vẽ trục tọa độ \(Oxy\). Điều kiện \(x \ge 0\) và \(y \ge 0\) giới hạn miền nghiệm nằm ở góc phần tư thứ nhất (kể cả hai trục tọa độ).
- Vẽ đường thẳng \(d: x + y = 4\).
- \(d\) đi qua hai điểm \(A(4; 0)\) và \(B(0; 4)\).
- Xét điểm gốc tọa độ \(O(0; 0)\): Thay \(x = 0, y = 0\) vào \(x + y \le 4 \Rightarrow 0 + 0 = 0 \le 4\) (đúng).
Do đó, miền nghiệm của bất phương trình \(x + y \le 4\) chứa gốc tọa độ \(O\). - Kết luận: Miền nghiệm của hệ bất phương trình là hình tam giác \(OAB\) (kể cả các cạnh) với tọa độ các đỉnh là \(O(0; 0)\), \(A(4; 0)\), và \(B(0; 4)\).
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định miền nghiệm của hệ
Miền nghiệm của hệ là một tứ giác \(OABC\) trong góc phần tư thứ nhất với các đường thẳng:
- \(d_1: x + 2y = 6\) đi qua \((6; 0)\) và \((0; 3)\).
- \(d_2: 2x + y = 6\) đi qua \((3; 0)\) và \((0; 6)\).
Giải hệ phương trình giao điểm của \(d_1\) và \(d_2\):
$$\begin{cases} x + 2y = 6 \\ 2x + y = 6 \end{cases} \Rightarrow \begin{cases} x = 2 \\ y = 2 \end{cases} \Rightarrow B(2; 2)$$Tọa độ các đỉnh của miền nghiệm tứ giác \(OABC\) là:
$$O(0; 0), \quad A(3; 0), \quad B(2; 2), \quad C(0; 3)$$Bước 2: Tính giá trị của \(F(x, y) = 3x + 2y\) tại các đỉnh
- Tại \(O(0; 0)\): \(F(0, 0) = 3(0) + 2(0) = 0\)
- Tại \(A(3; 0)\): \(F(3, 0) = 3(3) + 2(0) = 9\)
- Tại \(B(2; 2)\): \(F(2, 2) = 3(2) + 2(2) = 10\)
- Tại \(C(0; 3)\): \(F(0, 3) = 3(0) + 2(3) = 6\)
Kết luận: Giá trị lớn nhất của \(F(x, y)\) là \(F_{\max} = 10\), đạt được tại \(x = 2, y = 2\).
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Tìm tọa độ các đỉnh của miền nghiệm
Miền nghiệm là đa giác tạo bởi các đường thẳng:
- \(d_1: x - y = -2\)
- \(d_2: x + y = 4\)
- \(d_3: x = -1\)
- \(d_4: y = 0\)
Tìm giao điểm giữa các đường thẳng boundary:
- Giao của \(d_3 (x=-1)\) và \(d_4 (y=0)\): \(A(-1; 0)\).
- Giao của \(d_1 (x-y=-2)\) và \(d_3 (x=-1)\): \(-1 - y = -2 \Rightarrow y = 1 \Rightarrow B(-1; 1)\).
- Giao của \(d_1 (x-y=-2)\) và \(d_2 (x+y=4)\): cộng 2 vế ta có \(2x = 2 \Rightarrow x = 1, y = 3 \Rightarrow C(1; 3)\).
- Giao của \(d_2 (x+y=4)\) và \(d_4 (y=0)\): \(x = 4 \Rightarrow D(4; 0)\).
Tứ giác miền nghiệm có các đỉnh là \(A(-1; 0)\), \(B(-1; 1)\), \(C(1; 3)\), \(D(4; 0)\).
Bước 2: Tính giá trị \(F(x, y) = 2x - 3y\) tại các đỉnh
- Tại \(A(-1; 0)\): \(F(-1, 0) = 2(-1) - 3(0) = -2\)
- Tại \(B(-1; 1)\): \(F(-1, 1) = 2(-1) - 3(1) = -5\)
- Tại \(C(1; 3)\): \(F(1, 3) = 2(1) - 3(3) = -7\)
- Tại \(D(4; 0)\): \(F(4, 0) = 2(4) - 3(0) = 8\)
Kết luận: Giá trị nhỏ nhất của \(F(x, y)\) là \(F_{\min} = -7\), đạt được tại \(x = 1, y = 3\).
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Lập hệ bất phương trình
Gọi \(x\) (kg) là số kg sản phẩm loại I, \(y\) (kg) là số kg sản phẩm loại II sản xuất (\(x \ge 0, y \ge 0\)).
- Thời gian làm việc cần dùng: \(2x + y\) (giờ). Vì tối đa 12 giờ nên: \(2x + y \le 12\).
- Số nguyên liệu cần dùng: \(x + 3y\) (kg). Vì tối đa 15 kg nên: \(x + 3y \le 15\).
Ta có hệ bất phương trình mô tả điều kiện:
$$\begin{cases} x \ge 0 \\ y \ge 0 \\ 2x + y \le 12 \\ x + 3y \le 15 \end{cases}$$Tổng số tiền lãi thu được (đơn vị: nghìn đồng) là: \(F(x, y) = 40x + 30y\).
Bước 2: Tìm miền nghiệm và các đỉnh
Miền nghiệm là tứ giác \(OABC\) với các đỉnh:
- \(O(0; 0)\)
- \(A(6; 0)\) (giao điểm của \(2x + y = 12\) với trục \(Ox\))
- \(B(4; 3)\) (giao điểm của \(2x + y = 12\) và \(x + 3y = 15\))
- \(C(0; 5)\) (giao điểm của \(x + 3y = 15\) với trục \(Oy\))
Bước 3: Tính giá trị tiền lãi tại các đỉnh
- \(F(0, 0) = 0\)
- \(F(6, 0) = 40(6) + 30(0) = 240\)
- \(F(4, 3) = 40(4) + 30(3) = 160 + 90 = 250\)
- \(F(0, 5) = 40(0) + 30(5) = 150\)
Kết luận: Xưởng nên sản xuất 4 kg sản phẩm loại I và 3 kg sản phẩm loại II để thu được tiền lãi lớn nhất là 250 nghìn đồng.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định hình dạng miền nghiệm
Miền nghiệm được giới hạn bởi 3 đường thẳng:
- \(d_1: x + y = 3\)
- \(d_2: x - y = -1\)
- \(d_3: y = 0\) (trục hoành \(Ox\))
Bước 2: Tìm tọa độ các đỉnh của tam giác miền nghiệm
- Giao điểm \(A\) của \(d_1\) và \(d_2\): $$\begin{cases} x + y = 3 \\ x - y = -1 \end{cases} \Rightarrow \begin{cases} x = 1 \\ y = 2 \end{cases} \Rightarrow A(1; 2)$$
- Giao điểm \(B\) của \(d_1\) và trục \(Ox\) (\(y = 0\)): \(x + 0 = 3 \Rightarrow B(3; 0)\).
- Giao điểm \(C\) của \(d_2\) và trục \(Ox\) (\(y = 0\)): \(x - 0 = -1 \Rightarrow C(-1; 0)\).
Bước 3: Tính diện tích tam giác \(ABC\)
Tam giác \(ABC\) có đáy \(BC\) nằm trên trục hoành:
$$\text{Độ dài đáy } BC = |x_B - x_C| = |3 - (-1)| = 4$$ $$\text{Chiều cao } h = y_A = 2$$ $$\text{Diện tích } S = \frac{1}{2} \cdot BC \cdot h = \frac{1}{2} \cdot 4 \cdot 2 = 4$$Kết luận: Diện tích miền nghiệm là \(S = 4\) (đơn vị diện tích).
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Lập hệ bất phương trình
Gọi \(x, y\) (kg) lần lượt là số kg thực phẩm I và II cần mua (\(x \ge 0, y \ge 0\)).
- Lượng protein thu được: \(600x + 300y \ge 900 \Leftrightarrow 2x + y \ge 3\).
- Lượng lipid thu được: \(200x + 200y \ge 400 \Leftrightarrow x + y \ge 2\).
Hệ bất phương trình mô tả bài toán:
$$\begin{cases} x \ge 0 \\ y \ge 0 \\ 2x + y \ge 3 \\ x + y \ge 2 \end{cases}$$Tổng chi phí mua thực phẩm (nghìn đồng): \(T(x, y) = 120x + 80y\).
Bước 2: Tìm các đỉnh của miền nghiệm mở
Miền nghiệm là miền không bị giới hạn phía trên, nằm ở góc phần tư thứ nhất, với các đỉnh biên:
- \(A(0; 3)\): Giao điểm của \(2x + y = 3\) với trục \(Oy\).
- \(B(1; 1)\): Giao điểm của \(2x + y = 3\) và \(x + y = 2\).
- \(C(2; 0)\): Giao điểm của \(x + y = 2\) với trục \(Ox\).
Bước 3: Tính chi phí tại các đỉnh biên
- Tại \(A(0; 3)\): \(T(0, 3) = 120(0) + 80(3) = 240\) nghìn đồng.
- Tại \(B(1; 1)\): \(T(1, 1) = 120(1) + 80(1) = 200\) nghìn đồng.
- Tại \(C(2; 0)\): \(T(2, 0) = 120(2) + 80(0) = 240\) nghìn đồng.
Kết luận: Chi phí nhỏ nhất là 200 nghìn đồng khi gia đình mua 1 kg thực phẩm I và 1 kg thực phẩm II.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Lập phương trình các đường thẳng chứa các cạnh
- Cạnh \(BC\): Đi qua \(B(-2; 0)\) và \(C(2; 0)\), chính là trục hoành \(Ox\). Phương trình: \(y = 0\).
Vì tam giác nằm phía trên trục hoành nên ta có bất phương trình: \(y \ge 0\). - Cạnh \(AB\): Đi qua \(A(0; 2)\) và \(B(-2; 0)\).
Phương trình đoạn chắn: \(\frac{x}{-2} + \frac{y}{2} = 1 \Leftrightarrow -x + y = 2 \Leftrightarrow x - y = -2\).
Thử điểm \(C(2; 0)\) vào vế trái: \(2 - 0 = 2 \ge -2\).
Vậy bất phương trình chứa miền tam giác là: \(x - y \ge -2\). - Cạnh \(AC\): Đi qua \(A(0; 2)\) và \(C(2; 0)\).
Phương trình đoạn chắn: \(\frac{x}{2} + \frac{y}{2} = 1 \Leftrightarrow x + y = 2\).
Thử điểm \(B(-2; 0)\) vào vế trái: \(-2 + 0 = -2 \le 2\).
Vậy bất phương trình chứa miền tam giác là: \(x + y \le 2\).
Kết luận: Hệ bất phương trình cần tìm là:
$$\begin{cases} y \ge 0 \\ x - y \ge -2 \\ x + y \le 2 \end{cases}$$Lời giải chi tiết:
Để điểm \(M(m; m - 1)\) thuộc miền nghiệm của hệ, ta thay \(x = m\) và \(y = m - 1\) vào hệ bất phương trình:
$$\begin{cases} 2m - (m - 1) + 3 > 0 \\ m + 3(m - 1) - 5 \le 0 \end{cases}$$Giải từng bất phương trình theo \(m\):
- Bất phương trình (1): $$2m - m + 1 + 3 > 0 \Leftrightarrow m + 4 > 0 \Leftrightarrow m > -4$$
- Bất phương trình (2): $$m + 3m - 3 - 5 \le 0 \Leftrightarrow 4m - 8 \le 0 \Leftrightarrow 4m \le 8 \Leftrightarrow m \le 2$$
Kết hợp hai điều kiện trên, ta được:
$$-4 < m \le 2$$Kết luận: Các giá trị tham số \(m\) cần tìm là \(-4 < m \le 2\) (hay \(m \in (-4; 2]\)).
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Lập hệ bất phương trình
Gọi \(x\) (phút) là thời lượng quảng cáo trên Truyền hình, \(y\) (phút) là thời lượng quảng cáo trên Phát thanh.
Theo đề bài ta có các điều kiện:
- Thời lượng truyền hình: \(0 \le x \le 6\).
- Thời lượng phát thanh: \(y \ge 4\).
- Tổng chi phí quảng cáo: \(20x + 4y \le 160 \Leftrightarrow 5x + y \le 40\).
Hệ bất phương trình mô tả miền nghiệm:
$$\begin{cases} 0 \le x \le 6 \\ y \ge 4 \\ 5x + y \le 40 \end{cases}$$Biểu thức tính hiệu quả quảng cáo (nghìn lượt khách): \(E(x, y) = 40x + 10y\).
Bước 2: Tìm tọa độ các đỉnh của miền nghiệm
Miền nghiệm là một tứ giác vuông \(ABCD\) với các đường giới hạn:
- \(x = 0, x = 6, y = 4\) và đường thẳng \(5x + y = 40\).
Tọa độ các đỉnh:
- \(A(0; 4)\): Giao của \(x = 0\) và \(y = 4\).
- \(B(0; 40)\): Giao của \(x = 0\) và \(5x + y = 40\).
- \(C(6; 10)\): Giao của \(x = 6\) và \(5x + y = 40\) (suy ra \(y = 40 - 30 = 10\)).
- \(D(6; 4)\): Giao của \(x = 6\) và \(y = 4\).
Bước 3: Tính giá trị hiệu quả \(E(x, y)\) tại các đỉnh
- Tại \(A(0; 4)\): \(E(0, 4) = 40(0) + 10(4) = 40\)
- Tại \(B(0; 40)\): \(E(0, 40) = 40(0) + 10(40) = 400\)
- Tại \(C(6; 10)\): \(E(6, 10) = 40(6) + 10(10) = 240 + 100 = 340\)
- Tại \(D(6; 4)\): \(E(6, 4) = 40(6) + 10(4) = 240 + 40 = 280\)
Kết luận: Để đạt hiệu quả cao nhất (400 nghìn lượt khách tiếp cận), công ty nên phát 0 phút trên Truyền hình và 40 phút trên Phát thanh (vừa đủ ngân sách 160 triệu đồng).